相對地址

xiāng duì dì zhǐ tương đối địa chỉ

Hán Việt: tương đối địa chỉ · Pinyin: xiāng duì dì zhǐ

Tổng quan

địa chỉ tương đối (máy tính)

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (địa) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa chỉ tương đối (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT relative address (computing)
  • Cihui relative address (computing)