相對新亭 xiāng duì xīn tíng · tương đối tân đình Hán Việt: tương đối tân đình · Pinyin: xiāng duì xīn tíng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 新 (tân) + 亭 (đình)Pinyinxiāng duì xīn tíngHán Việttương đối tân đìnhCấu tạo相 + 對 + 新 + 亭 · tương + đối + tân + đình nghĩa thành phần: tương + đối + tân + đình