相對旋轉 tương đối toàn chuyển Hán Việt: tương đối toàn chuyển Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Hán Việttương đối toàn chuyểnCấu tạo相 + 對 + 旋 + 轉 · tương + đối + toàn + chuyển nghĩa thành phần: tương + đối + toàn + chuyển