相對比例 xiāng duì bǐ lì · tương đối bỉ lệ Hán Việt: tương đối bỉ lệ · Pinyin: xiāng duì bǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Pinyinxiāng duì bǐ lìHán Việttương đối bỉ lệCấu tạo相 + 對 + 比 + 例 · tương + đối + bỉ + lệ nghĩa thành phần: tương + đối + bỉ + lệ