相對比較
tương đối bỉ giác
Hán Việt: tương đối bỉ giác · Pinyin: xiāng duì bǐ jiào
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT relatively; comparatively
- Cihui relatively; comparatively
Hán Việt: tương đối bỉ giác · Pinyin: xiāng duì bǐ jiào