相對的版頁
tương đối đích bản hiệt
Hán Việt: tương đối đích bản hiệt · Pinyin: xiāng duì de bǎn yè
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 的 (đích) + 版 (bản) + 頁 (hiệt)
Hán Việt: tương đối đích bản hiệt · Pinyin: xiāng duì de bǎn yè
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 的 (đích) + 版 (bản) + 頁 (hiệt)