相對記錄 tương đối kí lục Hán Việt: tương đối kí lục Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việttương đối kí lụcCấu tạo相 + 對 + 記 + 錄 · tương + đối + kí + lục nghĩa thành phần: tương + đối + kí + lục