相對誤差

xiāng duì wù chā tương đối ngộ soa

Hán Việt: tương đối ngộ soa · Pinyin: xiāng duì wù chā

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (ngộ) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相對誤差 iāngduì wùchā n. <math.> relative error