相對速度 xiāng duì sù dù · tương đối tốc độ Hán Việt: tương đối tốc độ · Pinyin: xiāng duì sù dù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinxiāng duì sù dùHán Việttương đối tốc độCấu tạo相 + 對 + 速 + 度 · tương + đối + tốc + độ nghĩa thành phần: tương + đối + tốc + độ