相差移後 xiāng chà yí hòu · tương soa di hậu Hán Việt: tương soa di hậu · Pinyin: xiāng chà yí hòu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 差 (soa) + 移 (di) + 後 (hậu)Pinyinxiāng chà yí hòuHán Việttương soa di hậuCấu tạo相 + 差 + 移 + 後 · tương + soa + di + hậu nghĩa thành phần: tương + soa + di + hậu