相莊如賓
tương trang như tân
Hán Việt: tương trang như tân · Pinyin: xiāng zhuāng rú bīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相处如待宾客。形容夫妻互相尊敬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"相待如宾"。
Hán Việt: tương trang như tân · Pinyin: xiāng zhuāng rú bīn