相應不理

xiāng yìng bù lǐ tương ứng bất lí

Hán Việt: tương ứng bất lí · Pinyin: xiāng yìng bù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ứng) + (bất) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应:回应。指对别人的劝告、要求等一概不予理睬。

Eng

  • Cihui 相應不理 iāngyìngbùlǐ f.e. disregard/ignore another's request (of officials)