相異原則 tương dị nguyên tắc Hán Việt: tương dị nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 異 (dị) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việttương dị nguyên tắcCấu tạo相 + 異 + 原 + 則 · tương + dị + nguyên + tắc nghĩa thành phần: tương + dị + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 相異原則 iāngyì yuánzé n. <lg.> dissimilation principle