相當於…的 Tổng quan tương đương với, có giá trị như, nang với Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 於 (vu) + … + 的 (đích)Cấu tạo相 + 當 + 於 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui tương đương với, có giá trị như, nang với