相當陡的 tương đương đẩu đích Hán Việt: tương đương đẩu đích Tổng quan dốc Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 陡 (đẩu) + 的 (đích)Hán Việttương đương đẩu đíchCấu tạo相 + 當 + 陡 + 的 · tương + đương + đẩu + đích nghĩa thành phần: tương + đương + đẩu + đích Nghĩa ViệtCihui dốc