相形之下

tương hình chi hạ

Hán Việt: tương hình chi hạ

Tổng quan

So sánh với nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

互相比較之後。《老殘遊記》第三回:「相形之下,兄弟實在慚愧的很!」

Cấu tạo: 相 (tương) + 形 (hình) + 之 (chi) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh
  • Biên soạn 相形之下 iāngxíngzhīxià f.e. by comparison

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相比較之後。《老殘遊記》第三回:「相形之下,兄弟實在慚愧的很!」

Eng

  • Cihui 相形之下 iāngxíngzhīxià f.e. by comparison
  • Tần suất từ 相形之下 iāngxíngzhīxià f.e. by comparison

Từ liên quan

Gần nghĩa

相形失色 · 相形见绌 · 相形見絀 · 相形见拙 · 相形見拙 · 相形见绌的