相形之下

tương hình chi hạ

Hán Việt: tương hình chi hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hình) + (chi) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相比較之後。《老殘遊記》第三回:「相形之下,兄弟實在慚愧的很!」

Eng

  • Cihui 相形之下 iāngxíngzhīxià f.e. by comparison