相形見拙

xiāng xíng jiàn zhuōtương hình kiến chuyết

Hán Việt: tương hình kiến chuyết · Pinyin: xiāng xíng jiàn zhuō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

和同类的事物相比较,显出不足。同“相形见绌”。

Cấu tạo: 相 (tương) + 形 (hình) + 見 (kiến) + 拙 (chuyết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相形失色 · 相形见绌 · 相形之下 · 相形見絀 · 相形见绌的