相形見拙 xiāng xíng jiàn zhuō · tương hình kiến chuyết Hán Việt: tương hình kiến chuyết · Pinyin: xiāng xíng jiàn zhuō Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 形 (hình) + 見 (kiến) + 拙 (chuyết)Pinyinxiāng xíng jiàn zhuōHán Việttương hình kiến chuyếtCấu tạo相 + 形 + 見 + 拙 · tương + hình + kiến + chuyết nghĩa thành phần: tương + hình + kiến + chuyết