相形见拙
tương hình kiến chuyết
Hán Việt: tương hình kiến chuyết · Pinyin: xiāng xíng jiàn zhuō
Tổng quan
和同类的事物相比较,显出不足。同“相形见绌”。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"相形见绌"。
Hán Việt: tương hình kiến chuyết · Pinyin: xiāng xíng jiàn zhuō
和同类的事物相比较,显出不足。同“相形见绌”。