相待以禮 tương đãi dĩ lễ Hán Việt: tương đãi dĩ lễ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 待 (đãi) + 以 (dĩ) + 禮 (lễ)Hán Việttương đãi dĩ lễCấu tạo相 + 待 + 以 + 禮 · tương + đãi + dĩ + lễ nghĩa thành phần: tương + đãi + dĩ + lễ Nghĩa EngCihui 相待以禮 iāngdàiyǐlǐ f.e. treat each other with respect