相待而成

xiāng dài ér chéng tương đãi nhi thành

Hán Việt: tương đãi nhi thành · Pinyin: xiāng dài ér chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đãi) + (nhi) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相依賴而成為一體。《漢書.卷七四.魏相等傳.贊曰》:「故經謂君為元首,臣為股肱,明其一體,相待而成也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相辅助以取得成功。