相得无间

xiāng dé wú jiàntương đắc vô gian

Hán Việt: tương đắc vô gian · Pinyin: xiāng dé wú jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

间:隔阂。形容相互之间相处得很融洽,没有一点隔阂。

Cấu tạo: 相 (tương) + 得 (đắc) + 無 (vô) + 間 (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 间:隔阂。形容相互之间相处得很融洽,没有一点隔阂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相得益彰 · 无间是非 · 无间地狱 · 无间隙的 · 無間修 · 無間業 · 無間道 · 相得益章