相得甚歡

xiāng dé shèn huān tương đắc thậm hoan

Hán Việt: tương đắc thậm hoan · Pinyin: xiāng dé shèn huān

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đắc) + (thậm) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得:投合。形容双方相处融洽,非常快乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 得投合。形容双方相处融洽,非常快乐。