相忍爲國

xiāng rěn wèi guó tương nhẫn vi quốc

Hán Việt: tương nhẫn vi quốc · Pinyin: xiāng rěn wèi guó

Tổng quan

vì lợi ích của quốc gia dân tộc mà nhường nhịn nhau

Cấu tạo: (tương) + (nhẫn) + (vi) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vì lợi ích của quốc gia dân tộc mà nhường nhịn nhau

Eng

  • Cihui 相忍為國 iāngrěnwèiguó f.e. <wr.> make concessions for one's country