相怜同病 xiāng lián tóng bìng · tương liên đồng bệnh Hán Việt: tương liên đồng bệnh · Pinyin: xiāng lián tóng bìng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 怜 (liên) + 同 (đồng) + 病 (bệnh)Pinyinxiāng lián tóng bìngHán Việttương liên đồng bệnhCấu tạo相 + 怜 + 同 + 病 · tương + liên + đồng + bệnh nghĩa thành phần: tương + liên + đồng + bệnh