相應不善

tương ứng bất thiện

Hán Việt: tương ứng bất thiện

Tổng quan

(術語)見善惡條。☸

Cấu tạo: 相 (tương) + 应 (ứng) + 不 (bất) + 善 (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見善惡條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不善律儀 · 相應無明 · 不善交际的 · 相应地 · 相应物 · 相应的 · 相應善 · 相應因