相應不理

xiāng yìng bù lǐ tương ứng bất lí

Hán Việt: tương ứng bất lí · Pinyin: xiāng yìng bù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ứng) + (bất) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對別人的要求或勸導不予理會。如:「為了解決食品標示不實的糾紛,消基會已多次調解,但商家還是相應不理。」

Eng

  • Cihui 相應不理 iāngyìngbùlǐ f.e. disregard/ignore another's request (of officials)