相應函達 tương ứng hàm đạt Hán Việt: tương ứng hàm đạt Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 應 (ứng) + 函 (hàm) + 達 (đạt)Hán Việttương ứng hàm đạtCấu tạo相 + 應 + 函 + 達 · tương + ứng + hàm + đạt nghĩa thành phần: tương + ứng + hàm + đạt Nghĩa EngCihui 相應函達 iāngyìnghándá f.e. I am writing to pass the above information on to you