相承血脈 tương thừa huyết mạch Hán Việt: tương thừa huyết mạch Tổng quan (術語)血脈相承之轉語。諸宗法脈相承,猶如子孫承父母之血肉也。☸ Cấu tạo: 相 (tương) + 承 (thừa) + 血 (huyết) + 脉 (mạch)Hán Việttương thừa huyết mạchCấu tạo相 + 承 + 血 + 脉 · tương + thừa + huyết + mạch nghĩa thành phần: tương + thừa + huyết + mạch Nghĩa ViệtCihui (術語)血脈相承之轉語。諸宗法脈相承,猶如子孫承父母之血肉也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa血脈相承 · 血脉偾张 · 血脉相通 · 血脉流通 · 血脉宁