相抵减项

tương để giảm hạng

Hán Việt: tương để giảm hạng

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 抵 (để) + 減 (giảm) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 相抵減項 iāngdǐjiǎnxiàng n. <acct.> offsetting deductions

Eng

  • Cihui 相抵減項 iāngdǐjiǎnxiàng n. <acct.> offsetting deductions