相持不決 tương trì bất quyết Hán Việt: tương trì bất quyết Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 持 (trì) + 不 (bất) + 決 (quyết)Hán Việttương trì bất quyếtCấu tạo相 + 持 + 不 + 決 · tương + trì + bất + quyết nghĩa thành phần: tương + trì + bất + quyết Nghĩa EngCihui 相持不決 iāngchíbùjué f.e. be locked in a stalemate