相持不决

tương trì bất quyết

Hán Việt: tương trì bất quyết

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 持 (trì) + 不 (bất) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bế tắc
  • Biên soạn 相持不決 iāngchíbùjué f.e. be locked in a stalemate

Eng

  • Cihui 相持不決 iāngchíbùjué f.e. be locked in a stalemate

Từ liên quan

Gần nghĩa

相持不下 · 相持階段 · 相持秩