相持阶段

tương trì giai đoạn

Hán Việt: tương trì giai đoạn

Tổng quan

Giai đoạn cầm cự.☸

Cấu tạo: (tương) + (trì) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giai đoạn cầm cự.☸