相提而論 xiāng tí ér lùn · tương đề nhi luận Hán Việt: tương đề nhi luận · Pinyin: xiāng tí ér lùn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 提 (đề) + 而 (nhi) + 論 (luận)Pinyinxiāng tí ér lùnHán Việttương đề nhi luậnCấu tạo相 + 提 + 而 + 論 · tương + đề + nhi + luận nghĩa thành phần: tương + đề + nhi + luận