相提而論

xiāng tí ér lùn tương đề nhi luận

Hán Việt: tương đề nhi luận · Pinyin: xiāng tí ér lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đề) + (nhi) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把不同的人或不同的事放在一起谈论或看待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把不同的人或事物放在一起来谈。