相時度力

xiàng shí duó lì tương thì độ lực

Hán Việt: tương thì độ lực · Pinyin: xiàng shí duó lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thì) + (độ) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相:察看。观察时机,估算力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观察时机估计力量。