相時而動

xiàng shí ér dòng tương thì nhi động

Hán Việt: tương thì nhi động · Pinyin: xiàng shí ér dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thì) + (nhi) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观察时机,针对具体情况采取行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观察时机而采取行动。

Eng

  • Cihui 相時而動 iàngshí'érdòng f.e. bide one's time