相時度力 xiàng shí duó lì · tương thì độ lực Hán Việt: tương thì độ lực · Pinyin: xiàng shí duó lì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 時 (thì) + 度 (độ) + 力 (lực)Pinyinxiàng shí duó lìHán Việttương thì độ lựcCấu tạo相 + 時 + 度 + 力 · tương + thì + độ + lực nghĩa thành phần: tương + thì + độ + lực