相術精深 tương thuật tinh thâm Hán Việt: tương thuật tinh thâm Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 術 (thuật) + 精 (tinh) + 深 (thâm)Hán Việttương thuật tinh thâmCấu tạo相 + 術 + 精 + 深 · tương + thuật + tinh + thâm nghĩa thành phần: tương + thuật + tinh + thâm Nghĩa EngCihui 相術精深 iàngshùjīngshēn f.e. be very good at physiognomy