相术精深

tương thuật tinh thâm

Hán Việt: tương thuật tinh thâm

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 術 (thuật) + 精 (tinh) + 深 (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giỏi tướng thuật
  • Biên soạn 相術精深 iàngshùjīngshēn f.e. be very good at physiognomy

Eng

  • Cihui 相術精深 iàngshùjīngshēn f.e. be very good at physiognomy