相机处宜

tương ki xử nghi

Hán Việt: tương ki xử nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 處 (xử) + 宜 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tùy cơ ứng biến
  • Biên soạn 相機處宜 iàngjīchǔyí f.e. act at one's own discretion

Eng

  • Cihui 相機處宜 iàngjīchǔyí f.e. act at one's own discretion

Từ liên quan

Gần nghĩa

相机而动 · 相机而行 · 相机行事 · 相机观变 · 相机而言 · 相机功能 · 相机快门 · 相机性能