相機而動

xiàng jī ér dòng tương ki nhi động

Hán Việt: tương ki nhi động · Pinyin: xiàng jī ér dòng

Tổng quan

chờ thời cơ thích hợp rồi mới hành động (thành ngữ)

Cấu tạo: (tương) + (ki) + (nhi) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chờ thời cơ thích hợp rồi mới hành động (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观察时机,看到适当机会立即行动。

Eng

  • CC-CEDICT to wait for the opportune moment before taking action (idiom)
  • Cihui 相機而動 iàngjī'érdòng v.p. bide one's time