相機輕松 xiàng jī qīng sōng · tương ki khinh tùng Hán Việt: tương ki khinh tùng · Pinyin: xiàng jī qīng sōng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 輕 (khinh) + 松 (tùng)Pinyinxiàng jī qīng sōngHán Việttương ki khinh tùngCấu tạo相 + 機 + 輕 + 松 · tương + ki + khinh + tùng nghĩa thành phần: tương + ki + khinh + tùng