相模原市 xiāng mó yuán shì · tương mô nguyên thị Hán Việt: tương mô nguyên thị · Pinyin: xiāng mó yuán shì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 模 (mô) + 原 (nguyên) + 市 (thị)Pinyinxiāng mó yuán shìHán Việttương mô nguyên thịCấu tạo相 + 模 + 原 + 市 · tương + mô + nguyên + thị nghĩa thành phần: tương + mô + nguyên + thị