相機功能 xiāng jī gōng néng · tương ki công năng Hán Việt: tương ki công năng · Pinyin: xiāng jī gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinxiāng jī gōng néngHán Việttương ki công năngCấu tạo相 + 機 + 功 + 能 · tương + ki + công + năng nghĩa thành phần: tương + ki + công + năng