相機處宜 tương ki xử nghi Hán Việt: tương ki xử nghi Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 機 (ki) + 處 (xử) + 宜 (nghi)Hán Việttương ki xử nghiCấu tạo相 + 機 + 處 + 宜 · tương + ki + xử + nghi nghĩa thành phần: tương + ki + xử + nghi Nghĩa EngCihui 相機處宜 iàngjīchǔyí f.e. act at one's own discretion