相沿成例 xiāng yán chéng lì · tương duyên thành lệ Hán Việt: tương duyên thành lệ · Pinyin: xiāng yán chéng lì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 沿 (duyên) + 成 (thành) + 例 (lệ)Pinyinxiāng yán chéng lìHán Việttương duyên thành lệCấu tạo相 + 沿 + 成 + 例 · tương + duyên + thành + lệ nghĩa thành phần: tương + duyên + thành + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依照相传下来的一套慢慢地成了示例。