相消干擾

tương tiêu kiền nhiễu

Hán Việt: tương tiêu kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tiêu) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相消干擾 iāngxiāo gānrǎo n. destructive interference