相由心生 xiāng yóu xīn shēng · tương do tâm sanh Hán Việt: tương do tâm sanh · Pinyin: xiāng yóu xīn shēng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 由 (do) + 心 (tâm) + 生 (sanh)Pinyinxiāng yóu xīn shēngHán Việttương do tâm sanhCấu tạo相 + 由 + 心 + 生 · tương + do + tâm + sanh nghĩa thành phần: tương + do + tâm + sanh