相當快地 tương đương khoái địa Hán Việt: tương đương khoái địa Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 快 (khoái) + 地 (địa)Hán Việttương đương khoái địaCấu tạo相 + 當 + 快 + 地 · tương + đương + khoái + địa nghĩa thành phần: tương + đương + khoái + địa