相當挺的 tương đương đĩnh đích Hán Việt: tương đương đĩnh đích Tổng quan hơi cứng Cấu tạo: 相 (tương) + 當 (đương) + 挺 (đĩnh) + 的 (đích)Hán Việttương đương đĩnh đíchCấu tạo相 + 當 + 挺 + 的 · tương + đương + đĩnh + đích nghĩa thành phần: tương + đương + đĩnh + đích Nghĩa ViệtCihui hơi cứng