相等
tương đẳng
Hán Việt: tương đẳng · Pinyin: xiāng děng
Tổng quan
bằng | như nhau | tương đương
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng | như nhau | tương đương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相同。《初刻拍案驚奇》卷五:「如此小娘子該配此才郎!況且年貌相等,門閥相當。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹相同; 等待。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹相同。 2.等待。
Eng
- CC-CEDICT equal|equally|equivalent
- Cihui equal; equally; equivalent
ja
- JMdict equality|being equal