相继不绝

tương kế bất tuyệt

Hán Việt: tương kế bất tuyệt

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 繼 (kế) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tục không dứt
  • Biên soạn 相繼不絕 iāngjìbùjué f.e. continue uninterruptedly

Eng

  • Cihui 相繼不絕 iāngjìbùjué f.e. continue uninterruptedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不绝如缕 · 不绝于耳 · 不绝于途 · 相继死去 · 不绝地 · 不绝的 · 不绝如发 · 不绝如带