相继不绝
tương kế bất tuyệt
Hán Việt: tương kế bất tuyệt
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 liên tục không dứt
- Biên soạn 相繼不絕 iāngjìbùjué f.e. continue uninterruptedly
Eng
- Cihui 相繼不絕 iāngjìbùjué f.e. continue uninterruptedly
Hán Việt: tương kế bất tuyệt